Kuwait kết quả livescore
Kuwait
Sân vận động:
Jaber AL-Ahmad International Stadium
Jaber AL-Ahmad International Stadium
Kuwait Điểm
Canc.
25/03 11:00
FT
09/12 09:30
FT
06/12 06:00
FT
02/12 09:30
FT
25/11 08:00
FT
15/11 11:00
FT
09/10 09:00
FT
08/09 12:00
FT
10/06 07:00
FT
05/06 14:15
Kuwait lịch thi đấu
05/06 08:30
09/06 06:00
08/01 05:00
12/01 05:00
17/01 05:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 2 | 0 | 1 | 7:6 | +1 | 6 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 4:8 | -4 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 2 | 2 | 3 | 11:14 | -3 | 8 | 1.14 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | -1 | 3 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 1 | 3 | 0:5 | -5 | 1 | 0.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 1 | 1 | 5 | 2:8 | -6 | 4 | 0.57 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 5:3 | +2 | 4 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | +1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 2 | 4 | 1 | 9:6 | +3 | 10 | 1.43 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.57
2.33
1.00
Số phút/Bàn thắng được ghi
57
39
90
Trên 0.5
86%
100%
75%
Trên 1.5
43%
67%
25%
Trên 2.5
15%
34%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
0%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
15%
0%
25%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.29
0.67
0
Trung Bình Ghi 2H
1.29
1.67
1.00
Ghi bàn trong 1H
15%
34%
0%
Ghi bàn trong 2H
72%
67%
75%
Thất bại ghi bàn 1H
86%
67%
100%
Thất bại hhi bàn 2H
29%
34%
25%
1H Bàn thắng ghi
2
2
0
2H Bàn thắng ghi
9
5
4
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
2.00
2.00
2.00
Phút / bàn thủng lưới
45’
45’
45’
Giữ sạch lưới %
15%
34%
0%
Trên 0.5
86%
67%
100%
Trên 1.5
72%
67%
75%
Trên 2.5
43%
67%
25%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
1.14
1.00
1.25
Thua Trung Bình 2H
0.86
1.00
0.75
Giữ sạch lưới 1H
2%
1%
1%
Giữ sạch lưới 2H
2%
1%
1%
1H Bàn thua
8
3
5
2H Bàn thua
6
3
3
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
58%
67%
50%
+0.5
58%
67%
50%
-0.5
29%
67%
0%
-1.5
15%
34%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
58%
67%
50%
+0.5 1H
29%
34%
25%
-0.5 1H
15%
34%
0%
-1.5 1H
15%
34%
0%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
86%
67%
100%
-0.5 2H
29%
34%
25%
-1.5 2H
15%
34%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
15%
0%
15%
21 - 30 phút
15%
0%
15%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
15%
0%
15%
16 - 30 phút
15%
0%
15%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.57
4.33
3.00
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
58%
67%
50%
Trên 3.5
58%
67%
50%
Trên 4.5
15%
34%
0%
Trên 5.5
15%
34%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
0%
0%
0%
Dưới 2.5
43%
34%
50%
Dưới 3.5
43%
34%
50%
Dưới 4.5
86%
67%
100%
Dưới 5.5
86%
67%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.43
1.67
1.25
Trung bình 2H
2.14
2.67
1.75
Trên 0.5 1H
86%
100%
75%
Trên 0.5 2H
72%
67%
75%
Trên 1.5 1H
58%
67%
50%
Trên 1.5 2H
72%
67%
75%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
43%
67%
25%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
15%
0%
25%
Dưới 0.5 2H
29%
34%
25%
Dưới 1.5 1H
43%
34%
50%
Dưới 1.5 2H
29%
34%
25%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 2H
58%
34%
75%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
72%
67%
75%
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
72%
67%
75%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
15%
34%
0%
CDG và hòa
29%
0%
50%
CDG và thua
29%
34%
25%
CDG và trên 2.5 (có/có)
58%
67%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
58%
67%
50%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
72%
67%
75%
CDG 1H và 2H (không/không)
29%
34%
25%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
0%
0%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0
0
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
cards against average 1h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0
0
0
team corners average 2h
0
0
0
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Kuwait Dự đoán
| Thái Lan | - | Kuwait |
| 62% | 21% | 17% |
Làm mới